oil color

oil color

An artist mixes oil colors on a wooden palette.

Định nghĩa

Danh từ: - Màu dầu: "oil color" một loại sơn chứa chất màu (pigment) được pha trộn với dầu (thường dầu lanh), được các họa sĩ sử dụng để vẽ tranh. Đây một loại chất liệu nghệ thuật phổ biến khả năng pha trộn màu sắc độ bền lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ thích làm việc với màu dầu chúng hòa trộn mượt mà.)
  • ( ấy đã mua một bộ màu dầu cho lớp vẽ phong cảnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oil color painting": bức tranh vẽ bằng màu dầu.

    • The museum has a famous oil color painting from the 18th century. (Bảo tàng một bức tranh màu dầu nổi tiếng từ thế kỷ 18.)
  • "Oil color stick": que màu dầu (dạng cứng, dùng để vẽ trực tiếp).

    • He used an oil color stick to sketch the portrait quickly. (Anh ấy đã dùng que màu dầu để phác họa chân dung một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil paint (n): sơn dầu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "oil color").

    • Oil paint dries more slowly than watercolor. (Sơn dầu khô chậm hơn màu nước.)
  • Oil painting (n): bức tranh sơn dầu (cả tác phẩm lẫn kỹ thuật).

    • She is learning the techniques of oil painting. ( ấy đang học các kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil paint: sơn dầu (thường dùng thay thế cho "oil color" trong ngữ cảnh nghệ thuật).
  • Pigment in oil: chất màu trong dầu (mô tả kỹ thuật hơn tên gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "oil color".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oil color".